cao ốc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tòa nhà cao tầng, kiến trúc xây dựng có nhiều tầng lầu: Chỉ một công trình kiến trúc đồ sộ, được xây dựng theo chiều cao với nhiều tầng, thường dùng cho mục đích văn phòng, căn hộ hoặc thương mại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trung tâm thành phố mọc lên ngày càng nhiều cao ốc hiện đại.
- Cao ốc này có tầng hầm để xe rất rộng rãi.
- Việc xây dựng các cao ốc cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn và phòng cháy.
Các cách sử dụng nâng cao
"khu phố cao ốc": chỉ một khu vực trong đô thị tập trung nhiều tòa nhà cao tầng.
- Khu trung tâm tài chính là một khu phố cao ốc sầm uất.
"cao ốc văn phòng": cụm từ chỉ rõ chức năng chính của tòa nhà là dành cho các văn phòng làm việc.
- Công ty anh ấy đặt trụ sở trong một cao ốc văn phòng hạng sang.
Biến thể và từ gần giống
- Tòa nhà (danh từ): từ chung chỉ một công trình xây dựng có mái che, có thể không nhấn mạnh đến chiều cao nhiều tầng như "cao ốc".
- Chung cư (danh từ): một loại hình nhà ở là căn hộ trong các tòa nhà nhiều tầng, thường là một dạng cụ thể của cao ốc.
- Tòa tháp (danh từ): thường chỉ những tòa nhà rất cao, có hình dáng thon thả, đôi khi được dùng thay thế cho "cao ốc" trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Nhà cao tầng: Từ đồng nghĩa trực tiếp, nhấn mạnh đặc điểm có nhiều tầng.
- Tòa nhà chọc trời: Từ dùng cho những tòa nhà cực kỳ cao, thường là biểu tượng của đô thị hiện đại.
Thành ngữ liên quan
- Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen trong các văn bản hành chính, báo chí, mô tả kiến trúc và đời sống đô thị.